Tiếng Việt
Khu kinh tế tiếng Anh là gì?
khu kinh tế tiếng Anh là economic zone /ˌɛkəˈnɑmɪk zoʊn/. Khu vực được chính phủ đặc biệt ưu đãi về chính sách kinh tế để thúc đẩy phát triển kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic zone
Ví dụ câu với khu kinh tế / economic zone
- 1
The government has established a new economic zone to attract foreign investment.
Chính phủ đã thành lập một khu kinh tế mới để thu hút đầu tư nước ngoài.
- 2
Many companies are setting up factories in the economic zone for tax benefits.
Nhiều công ty đang xây dựng nhà máy trong khu kinh tế để hưởng lợi về thuế.
Ghi chú dùng từ khu kinh tế
Khu kinh tế là khu vực đặc biệt có chính sách ưu đãi về thuế và pháp lý nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'industrial park' (khu công nghiệp), 'free trade zone' (khu thương mại tự do), 'special economic zone' (khu kinh tế đặc biệt).
Video minh hoạ khu kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "khu kinh tế"
Khu kinh tế tiếng Anh là gì?
Khu kinh tế tiếng Anh là "economic zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực được chính phủ đặc biệt ưu đãi về chính sách kinh tế để thúc đẩy phát triển kinh tế.
"economic zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic zone" nghĩa tiếng Việt là "khu kinh tế". Khu kinh tế là khu vực đặc biệt có chính sách ưu đãi về thuế và pháp lý nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế.
Phát âm "economic zone" như thế nào?
"economic zone" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic zone"?
Chính phủ đã thành lập một khu kinh tế mới để thu hút đầu tư nước ngoài. — The government has established a new economic zone to attract foreign investment.