Tiếng Việt
Bàn quay tiếng Anh là gì?
Bàn quay tiếng Anh là Rotary table /ˈroʊtəri ˈteɪbəl/. Bàn quay là một thiết bị quay dùng trong gia công cơ khí để xoay chi tiết hoặc dụng cụ cắt, giúp thực hiện các phép cắt chính xác và dễ dàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rotary table
Ví dụ câu với Bàn quay / Rotary table
- 1
Thợ cơ khí sử dụng bàn quay để gia công các chi tiết phức tạp.
The machinist used the rotary table to machine complex parts.
- 2
Bàn quay giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình gia công.
The rotary table helps improve precision during machining.
Ghi chú dùng từ Bàn quay
Bàn quay là thiết bị quan trọng trong gia công CNC, giúp xoay chi tiết một cách chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'CNC machine' (máy CNC), 'spindle' (mâm cặp), và 'fixture' (kẹp chặt).
Video minh hoạ Bàn quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bàn quay
Câu hỏi thường gặp về "Bàn quay"
Bàn quay tiếng Anh là gì?
Bàn quay tiếng Anh là "Rotary table" (danh từ), nghĩa là: Bàn quay là một thiết bị quay dùng trong gia công cơ khí để xoay chi tiết hoặc dụng cụ cắt, giúp thực hiện các phép cắt chính xác và dễ dàng hơn.
"Rotary table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rotary table" nghĩa tiếng Việt là "Bàn quay". Bàn quay là thiết bị quan trọng trong gia công CNC, giúp xoay chi tiết một cách chính xác.
Phát âm "Rotary table" như thế nào?
"Rotary table" có phiên âm IPA /ˈroʊtəri ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rotary table"?
The machinist used the rotary table to machine complex parts. — Thợ cơ khí sử dụng bàn quay để gia công các chi tiết phức tạp.