Tiếng Việt
Bận quốc phục tiếng Anh là gì?
bận quốc phục tiếng Anh là wear national costume /wɛr ˈnæʃənəl kɑˈstum/. Mặc trang phục truyền thống của quốc gia, thường để thể hiện văn hóa và lòng tự hào dân tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear national costume
Ví dụ câu với bận quốc phục / wear national costume
- 1
Chúng tôi đã mặc quốc phục trong lễ hội truyền thống của đất nước.
We wore our national costumes during the traditional festival.
- 2
Các du khách thích chụp hình trong trang phục quốc phục khi đến Việt Nam.
Tourists enjoy taking pictures in national costumes when visiting Vietnam.
Ghi chú dùng từ bận quốc phục
Quốc phục là trang phục truyền thống của một quốc gia, thể hiện nét văn hóa đặc trưng. Các từ liên quan: 'traditional dress' (trang phục truyền thống), 'cultural attire' (trang phục văn hóa), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ bận quốc phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bận quốc phục
- bậnbusy
- phụcRecover
- quốcNation
- quốc phụcNational Costume
- cổ tranghistorical costume
- đồ mỹ kýcostume jewelry
- phục trangcostume
- tiệc hóa trangcostume party
- cổ trang trung quốcChinese historical costume
- hóa trang halloweenHalloween costume
- trang phục biểu diễnPerformance costume
- trang phục truyền thốngtraditional costume
Câu hỏi thường gặp về "bận quốc phục"
Bận quốc phục tiếng Anh là gì?
Bận quốc phục tiếng Anh là "wear national costume" (cụm từ), nghĩa là: Mặc trang phục truyền thống của quốc gia, thường để thể hiện văn hóa và lòng tự hào dân tộc.
"wear national costume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear national costume" nghĩa tiếng Việt là "bận quốc phục". Quốc phục là trang phục truyền thống của một quốc gia, thể hiện nét văn hóa đặc trưng.
Phát âm "wear national costume" như thế nào?
"wear national costume" có phiên âm IPA /wɛr ˈnæʃənəl kɑˈstum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear national costume"?
We wore our national costumes during the traditional festival. — Chúng tôi đã mặc quốc phục trong lễ hội truyền thống của đất nước.