Tiếng Việt
Phục trang tiếng Anh là gì?
phục trang tiếng Anh là costume /ˈkɑstjum/. Trang phục đặc biệt dùng để biểu diễn, lễ hội hoặc trong các dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
costume
Ví dụ câu với phục trang / costume
- 1
Cô ấy mặc một chiếc phục trang truyền thống trong lễ hội.
She wore a traditional costume during the festival.
- 2
Các diễn viên đã chuẩn bị phục trang cho buổi biểu diễn.
The actors prepared their costumes for the performance.
Ghi chú dùng từ phục trang
Phục trang là trang phục đặc biệt, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc biểu diễn. Các từ liên quan gồm 'outfit' (bộ đồ), 'attire' (đồ trang phục), 'dress' (váy, trang phục).
Video minh hoạ phục trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục trang
Câu hỏi thường gặp về "phục trang"
Phục trang tiếng Anh là gì?
Phục trang tiếng Anh là "costume" (danh từ), nghĩa là: Trang phục đặc biệt dùng để biểu diễn, lễ hội hoặc trong các dịp đặc biệt.
"costume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"costume" nghĩa tiếng Việt là "phục trang". Phục trang là trang phục đặc biệt, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc biểu diễn.
Phát âm "costume" như thế nào?
"costume" có phiên âm IPA /ˈkɑstjum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "costume"?
She wore a traditional costume during the festival. — Cô ấy mặc một chiếc phục trang truyền thống trong lễ hội.