Tiếng Việt
Cổ trang tiếng Anh là gì?
cổ trang tiếng Anh là historical costume /hɪˈstɒr.ɪ.kəl ˈkɒs.tjuːm/. Trang phục truyền thống hoặc thời trang từ quá khứ, thường liên quan đến các thời kỳ lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
historical costume
Ví dụ câu với cổ trang / historical costume
- 1
Cô ấy thích mặc cổ trang trong các buổi chụp hình.
She loves to wear historical costumes for photoshoots.
- 2
Buổi lễ diễn ra với nhiều trang phục cổ trang đặc sắc.
The ceremony featured many elaborate historical costumes.
Ghi chú dùng từ cổ trang
Cổ trang là trang phục mang phong cách lịch sử, thường thấy trong phim hoặc lễ hội truyền thống. Các từ liên quan gồm 'costume' (trang phục), 'historical' (thuộc về lịch sử), 'traditional' (truyền thống).
Video minh hoạ cổ trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cổ trang
Câu hỏi thường gặp về "cổ trang"
Cổ trang tiếng Anh là gì?
Cổ trang tiếng Anh là "historical costume" (danh từ), nghĩa là: Trang phục truyền thống hoặc thời trang từ quá khứ, thường liên quan đến các thời kỳ lịch sử.
"historical costume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"historical costume" nghĩa tiếng Việt là "cổ trang". Cổ trang là trang phục mang phong cách lịch sử, thường thấy trong phim hoặc lễ hội truyền thống.
Phát âm "historical costume" như thế nào?
"historical costume" có phiên âm IPA /hɪˈstɒr.ɪ.kəl ˈkɒs.tjuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "historical costume"?
She loves to wear historical costumes for photoshoots. — Cô ấy thích mặc cổ trang trong các buổi chụp hình.