Tiếng Việt
Đồ mỹ ký tiếng Anh là gì?
đồ mỹ ký tiếng Anh là costume jewelry /ˈkɒstjuːm ˈʤuːəlri/. Trang sức giả, thường là nhẫn, vòng cổ hoặc bông tai, làm từ kim loại rẻ tiền hoặc vật liệu tổng hợp để trông giống như đồ trang sức thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
costume jewelry
Ví dụ câu với đồ mỹ ký / costume jewelry
- 1
Cô ấy thích đeo đồ mỹ ký để phù hợp với trang phục hàng ngày.
She likes to wear costume jewelry to match her everyday outfits.
- 2
Đồ mỹ ký thường rẻ hơn nhiều so với đồ trang sức thật.
Costume jewelry is often much cheaper than real jewelry.
Ghi chú dùng từ đồ mỹ ký
Đồ mỹ ký là trang sức giả, thường dùng để trang trí mà không tốn nhiều tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'jewelry' (trang sức), 'real jewelry' (trang sức thật), 'accessories' (phụ kiện).
Video minh hoạ đồ mỹ ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ mỹ ký
Câu hỏi thường gặp về "đồ mỹ ký"
Đồ mỹ ký tiếng Anh là gì?
Đồ mỹ ký tiếng Anh là "costume jewelry" (danh từ), nghĩa là: Trang sức giả, thường là nhẫn, vòng cổ hoặc bông tai, làm từ kim loại rẻ tiền hoặc vật liệu tổng hợp để trông giống như đồ trang sức thật.
"costume jewelry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"costume jewelry" nghĩa tiếng Việt là "đồ mỹ ký". Đồ mỹ ký là trang sức giả, thường dùng để trang trí mà không tốn nhiều tiền.
Phát âm "costume jewelry" như thế nào?
"costume jewelry" có phiên âm IPA /ˈkɒstjuːm ˈʤuːəlri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "costume jewelry"?
She likes to wear costume jewelry to match her everyday outfits. — Cô ấy thích đeo đồ mỹ ký để phù hợp với trang phục hàng ngày.