Tiếng Việt
Bắn nỏ tiếng Anh là gì?
bắn nỏ tiếng Anh là crossbow shooting /ˈkrɒsbəʊ ˈʃuːtɪŋ/. Hoạt động sử dụng cung tên để bắn tên qua một chiếc cung lớn gọi là nỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crossbow shooting
Ví dụ câu với bắn nỏ / crossbow shooting
- 1
Anh ấy thích chơi bắn nỏ vào cuối tuần.
He enjoys crossbow shooting on weekends.
- 2
Trong lịch sử, bắn nỏ là một kỹ năng chiến đấu quan trọng.
Historically, crossbow shooting was an important combat skill.
Ghi chú dùng từ bắn nỏ
Bắn nỏ là môn thể thao sử dụng nỏ để bắn tên. Các thuật ngữ liên quan: 'bow' (cung), 'arrow' (tên), 'archery' (bắn cung).
Video minh hoạ bắn nỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắn nỏ
Câu hỏi thường gặp về "bắn nỏ"
Bắn nỏ tiếng Anh là gì?
Bắn nỏ tiếng Anh là "crossbow shooting", nghĩa là: Hoạt động sử dụng cung tên để bắn tên qua một chiếc cung lớn gọi là nỏ.
"crossbow shooting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crossbow shooting" nghĩa tiếng Việt là "bắn nỏ". Bắn nỏ là môn thể thao sử dụng nỏ để bắn tên.
Phát âm "crossbow shooting" như thế nào?
"crossbow shooting" có phiên âm IPA /ˈkrɒsbəʊ ˈʃuːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crossbow shooting"?
He enjoys crossbow shooting on weekends. — Anh ấy thích chơi bắn nỏ vào cuối tuần.