The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn tiệc tiếng Anh là gì?

bàn tiệc tiếng Anh là banquette /bæŋˈket/. ghế dài dùng để ngồi trong các bữa tiệc hoặc nhà hàng, thường dài và có thể chứa nhiều người.

Hình minh hoạ "bàn tiệc" tiếng Anh là "banquette"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

banquette

Danh từ
/bæŋˈket/

Ví dụ câu với bàn tiệc / banquette

  1. 1

    Chúng tôi ngồi trên bàn tiệc trong nhà hàng sang trọng.

    We sat on the banquette in the fancy restaurant.

  2. 2

    Bàn tiệc dài phù hợp cho các buổi họp mặt lớn.

    The long banquette was perfect for the large gathering.

Ghi chú dùng từ bàn tiệc

Bàn tiệc là loại ghế dài dùng trong các bữa tiệc hoặc nhà hàng. Các từ liên quan: 'sofa' (ghế sofa), 'cushion' (gối tựa), 'furniture' (đồ nội thất).

Video minh hoạ bàn tiệc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn tiệc

Câu hỏi thường gặp về "bàn tiệc"

Bàn tiệc tiếng Anh là gì?

Bàn tiệc tiếng Anh là "banquette" (danh từ), nghĩa là: ghế dài dùng để ngồi trong các bữa tiệc hoặc nhà hàng, thường dài và có thể chứa nhiều người.

"banquette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"banquette" nghĩa tiếng Việt là "bàn tiệc". Bàn tiệc là loại ghế dài dùng trong các bữa tiệc hoặc nhà hàng.

Phát âm "banquette" như thế nào?

"banquette" có phiên âm IPA /bæŋˈket/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "banquette"?

We sat on the banquette in the fancy restaurant. — Chúng tôi ngồi trên bàn tiệc trong nhà hàng sang trọng.