Tiếng Việt
Chạy doanh số tiếng Anh là gì?
Chạy doanh số tiếng Anh là Push Sales /pʊʃ seɪlz/. Thúc đẩy doanh số bán hàng thông qua các hoạt động tiếp thị hoặc bán hàng tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Push Sales
Ví dụ câu với Chạy doanh số / Push Sales
- 1
Nhân viên cần chạy doanh số cuối tháng để đạt mục tiêu.
The sales team needs to push sales at the end of the month to meet the target.
- 2
Chúng tôi đã tổ chức nhiều chiến dịch để chạy doanh số trong quý này.
We organized several campaigns to push sales this quarter.
Ghi chú dùng từ Chạy doanh số
Chạy doanh số là hành động thúc đẩy doanh thu bán hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'bán hàng' (sales), 'tiếp thị' (marketing), 'kỹ năng bán hàng' (sales skills).
Video minh hoạ Chạy doanh số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chạy doanh số
Câu hỏi thường gặp về "Chạy doanh số"
Chạy doanh số tiếng Anh là gì?
Chạy doanh số tiếng Anh là "Push Sales" (động từ), nghĩa là: Thúc đẩy doanh số bán hàng thông qua các hoạt động tiếp thị hoặc bán hàng tích cực.
"Push Sales" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Push Sales" nghĩa tiếng Việt là "Chạy doanh số". Chạy doanh số là hành động thúc đẩy doanh thu bán hàng.
Phát âm "Push Sales" như thế nào?
"Push Sales" có phiên âm IPA /pʊʃ seɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Push Sales"?
The sales team needs to push sales at the end of the month to meet the target. — Nhân viên cần chạy doanh số cuối tháng để đạt mục tiêu.