Tiếng Việt
Bần tiện tiếng Anh là gì?
bần tiện tiếng Anh là tight-fisted /taɪt-ˈfɪstɪd/. Ích kỷ, keo kiệt, không hào phóng trong chi tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tight-fisted
Ví dụ câu với bần tiện / tight-fisted
- 1
Anh ta rất tight-fisted và không muốn chia sẻ tiền bạc của mình.
He is very tight-fisted and reluctant to share his money.
- 2
Cô ấy nổi tiếng là tight-fisted, luôn giữ chặt ví tiền.
She is known to be tight-fisted, always holding onto her wallet.
Ghi chú dùng từ bần tiện
Từ này mô tả người keo kiệt, không hào phóng. Các từ liên quan gồm 'stingy' (keo kiệt), 'miserly' (ít ỏi, keo kiệt), 'parsimonious' (bủn xỉn).
Video minh hoạ bần tiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bần tiện
Câu hỏi thường gặp về "bần tiện"
Bần tiện tiếng Anh là gì?
Bần tiện tiếng Anh là "tight-fisted" (tính từ), nghĩa là: Ích kỷ, keo kiệt, không hào phóng trong chi tiêu.
"tight-fisted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tight-fisted" nghĩa tiếng Việt là "bần tiện". Từ này mô tả người keo kiệt, không hào phóng.
Phát âm "tight-fisted" như thế nào?
"tight-fisted" có phiên âm IPA /taɪt-ˈfɪstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tight-fisted"?
He is very tight-fisted and reluctant to share his money. — Anh ta rất tight-fisted và không muốn chia sẻ tiền bạc của mình.