Tiếng Việt
Bần đạo tiếng Anh là gì?
bần đạo tiếng Anh là this humble hermit /ðɪs ˈhʌmbəl ˈhɜrmət/. Người tự xưng là bần đạo, thể hiện sự khiêm nhường và tự nhận mình là người ẩn dật, thường dùng trong văn hóa Phật giáo hoặc đạo giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
this humble hermit
Ví dụ câu với bần đạo / this humble hermit
- 1
Bần đạo xin phép rút lui để tu hành.
This humble hermit respectfully asks to withdraw for meditation.
- 2
Bần đạo không muốn làm phiền ai.
This humble hermit does not wish to bother anyone.
Ghi chú dùng từ bần đạo
Bần đạo là cách xưng hô khiêm nhường của người tu hành hoặc ẩn dật. Các từ liên quan: đạo sĩ (hermit), tu hành (meditation), khiêm nhường (humility).
Video minh hoạ bần đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bần đạo
Câu hỏi thường gặp về "bần đạo"
Bần đạo tiếng Anh là gì?
Bần đạo tiếng Anh là "this humble hermit" (đại từ), nghĩa là: Người tự xưng là bần đạo, thể hiện sự khiêm nhường và tự nhận mình là người ẩn dật, thường dùng trong văn hóa Phật giáo hoặc đạo giáo.
"this humble hermit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"this humble hermit" nghĩa tiếng Việt là "bần đạo". Bần đạo là cách xưng hô khiêm nhường của người tu hành hoặc ẩn dật.
Phát âm "this humble hermit" như thế nào?
"this humble hermit" có phiên âm IPA /ðɪs ˈhʌmbəl ˈhɜrmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "this humble hermit"?
This humble hermit respectfully asks to withdraw for meditation. — Bần đạo xin phép rút lui để tu hành.