Tiếng Việt
Bần dân tiếng Anh là gì?
bần dân tiếng Anh là poor commoner /pʊər ˈkɒmənər/. Người dân nghèo, thường là tầng lớp thấp trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poor commoner
Ví dụ câu với bần dân / poor commoner
- 1
The poor commoner struggled to make a living.
Người bần dân gặp khó khăn trong việc kiếm sống.
- 2
Many poor commoners relied on charity.
Nhiều người bần dân dựa vào lòng từ thiện.
Ghi chú dùng từ bần dân
Bần dân chỉ những người dân nghèo, không có nhiều của cải. Các thuật ngữ liên quan: 'poverty' (nghèo đói), 'working class' (giai cấp công nhân), 'peasants' (nông dân).
Video minh hoạ bần dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bần dân
Câu hỏi thường gặp về "bần dân"
Bần dân tiếng Anh là gì?
Bần dân tiếng Anh là "poor commoner" (danh từ), nghĩa là: Người dân nghèo, thường là tầng lớp thấp trong xã hội.
"poor commoner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poor commoner" nghĩa tiếng Việt là "bần dân". Bần dân chỉ những người dân nghèo, không có nhiều của cải.
Phát âm "poor commoner" như thế nào?
"poor commoner" có phiên âm IPA /pʊər ˈkɒmənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poor commoner"?
Người bần dân gặp khó khăn trong việc kiếm sống. — The poor commoner struggled to make a living.