Tiếng Việt
Bần khổ tiếng Anh là gì?
bần khổ tiếng Anh là abject /ˈæbʤɛkt/. Thể hiện sự nghèo khổ, đáng thương hoặc tuyệt vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abject
Ví dụ câu với bần khổ / abject
- 1
Anh ấy sống trong hoàn cảnh bần khổ suốt nhiều năm.
He has lived in abject poverty for many years.
- 2
Cô ấy cảm thấy bần khổ sau khi mất tất cả tài sản.
She felt abject after losing all her possessions.
Ghi chú dùng từ bần khổ
Bần khổ mô tả tình trạng cực kỳ nghèo đói hoặc tuyệt vọng. Các từ liên quan: nghèo (poverty), tuyệt vọng (despair), khốn khổ (misery).
Video minh hoạ bần khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bần khổ
Câu hỏi thường gặp về "bần khổ"
Bần khổ tiếng Anh là gì?
Bần khổ tiếng Anh là "abject" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự nghèo khổ, đáng thương hoặc tuyệt vọng.
"abject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abject" nghĩa tiếng Việt là "bần khổ". Bần khổ mô tả tình trạng cực kỳ nghèo đói hoặc tuyệt vọng.
Phát âm "abject" như thế nào?
"abject" có phiên âm IPA /ˈæbʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abject"?
He has lived in abject poverty for many years. — Anh ấy sống trong hoàn cảnh bần khổ suốt nhiều năm.