Tiếng Việt
Bần sĩ tiếng Anh là gì?
bần sĩ tiếng Anh là poor scholar /pur ˈskɑlər/. Học giả nghèo, thường là người có học nhưng thiếu thốn về vật chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poor scholar
Ví dụ câu với bần sĩ / poor scholar
- 1
The poor scholar struggled to afford his books.
Người học giả nghèo ấy gặp khó khăn trong việc mua sách.
- 2
Many poor scholars in history could not access formal education.
Nhiều học giả nghèo trong lịch sử không thể tiếp cận giáo dục chính quy.
Ghi chú dùng từ bần sĩ
Bần sĩ là thuật ngữ mô tả những học giả nghèo khó. Các từ liên quan: 'học giả' (scholar), 'nghèo' (poor), 'giáo dục' (education).
Video minh hoạ bần sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bần sĩ
Câu hỏi thường gặp về "bần sĩ"
Bần sĩ tiếng Anh là gì?
Bần sĩ tiếng Anh là "poor scholar" (danh từ), nghĩa là: Học giả nghèo, thường là người có học nhưng thiếu thốn về vật chất.
"poor scholar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poor scholar" nghĩa tiếng Việt là "bần sĩ". Bần sĩ là thuật ngữ mô tả những học giả nghèo khó.
Phát âm "poor scholar" như thế nào?
"poor scholar" có phiên âm IPA /pur ˈskɑlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poor scholar"?
Người học giả nghèo ấy gặp khó khăn trong việc mua sách. — The poor scholar struggled to afford his books.