Tiếng Việt
Bảng điểm đại học tiếng Anh là gì?
bảng điểm đại học tiếng Anh là college transcript /ˈkɑlɪʤ ˈtrænˌskrɪpt/. Bảng điểm thể hiện thành tích học tập của sinh viên tại trường đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
college transcript
Ví dụ câu với bảng điểm đại học / college transcript
- 1
Tôi cần bản sao bảng điểm đại học để nộp đơn xin việc.
I need a copy of my college transcript to apply for the job.
- 2
Bạn có thể gửi bảng điểm đại học qua email không?
Can you send the college transcript via email?
Ghi chú dùng từ bảng điểm đại học
Bảng điểm đại học là tài liệu ghi lại kết quả học tập của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'GPA' (điểm trung bình tích lũy), 'academic record' (hồ sơ học tập), và 'certification' (chứng nhận).
Video minh hoạ bảng điểm đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng điểm đại học
Câu hỏi thường gặp về "bảng điểm đại học"
Bảng điểm đại học tiếng Anh là gì?
Bảng điểm đại học tiếng Anh là "college transcript" (danh từ), nghĩa là: Bảng điểm thể hiện thành tích học tập của sinh viên tại trường đại học.
"college transcript" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"college transcript" nghĩa tiếng Việt là "bảng điểm đại học". Bảng điểm đại học là tài liệu ghi lại kết quả học tập của sinh viên.
Phát âm "college transcript" như thế nào?
"college transcript" có phiên âm IPA /ˈkɑlɪʤ ˈtrænˌskrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "college transcript"?
I need a copy of my college transcript to apply for the job. — Tôi cần bản sao bảng điểm đại học để nộp đơn xin việc.