Tiếng Việt
Bàn trang điểm tiếng Anh là gì?
bàn trang điểm tiếng Anh là dressing table /ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbəl/. bàn dùng để trang điểm, thường có gương và ngăn kéo để đựng đồ trang điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dressing table
Ví dụ câu với bàn trang điểm / dressing table
- 1
Cô ấy đã đặt bàn trang điểm trong phòng ngủ của mình.
She placed her dressing table in her bedroom.
- 2
Tôi cần mua một bàn trang điểm mới để sắp xếp mỹ phẩm.
I need to buy a new dressing table to organize my cosmetics.
Ghi chú dùng từ bàn trang điểm
Bàn trang điểm là một loại bàn có gương và ngăn kéo, dùng để trang điểm và làm đẹp. Các từ liên quan: mirror (gương), cosmetics (mỹ phẩm), vanity (bàn trang điểm).
Video minh hoạ bàn trang điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn trang điểm
Câu hỏi thường gặp về "bàn trang điểm"
Bàn trang điểm tiếng Anh là gì?
Bàn trang điểm tiếng Anh là "dressing table" (danh từ), nghĩa là: bàn dùng để trang điểm, thường có gương và ngăn kéo để đựng đồ trang điểm.
"dressing table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dressing table" nghĩa tiếng Việt là "bàn trang điểm". Bàn trang điểm là một loại bàn có gương và ngăn kéo, dùng để trang điểm và làm đẹp.
Phát âm "dressing table" như thế nào?
"dressing table" có phiên âm IPA /ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dressing table"?
She placed her dressing table in her bedroom. — Cô ấy đã đặt bàn trang điểm trong phòng ngủ của mình.