The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn xoay tiếng Anh là gì?

bàn xoay tiếng Anh là Rotating table /ˈroʊˌteɪtɪŋ ˈteɪbəl/. Bàn xoay là một loại bàn có thể quay quanh trục của nó, thường dùng trong phòng ăn hoặc phòng làm việc để dễ dàng tiếp cận các vật dụng trên bàn.

Hình minh hoạ "bàn xoay" tiếng Anh là "Rotating table"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rotating table

Danh từ
/ˈroʊˌteɪtɪŋ ˈteɪbəl/

Ví dụ câu với bàn xoay / Rotating table

  1. 1

    The chef used a rotating table to easily access all ingredients.

    Đầu bếp đã sử dụng bàn xoay để dễ dàng tiếp cận tất cả các nguyên liệu.

  2. 2

    She arranged the jewelry on the rotating table for display.

    Cô ấy sắp xếp trang sức trên bàn xoay để trưng bày.

Ghi chú dùng từ bàn xoay

Bàn xoay giúp dễ dàng thao tác và trình bày vật dụng. Các từ liên quan gồm 'turntable' (bàn quay đĩa), 'lazy Susan' (bàn xoay để đồ ăn), 'carousel' (bánh xe quay).

Video minh hoạ bàn xoay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn xoay

Câu hỏi thường gặp về "bàn xoay"

Bàn xoay tiếng Anh là gì?

Bàn xoay tiếng Anh là "Rotating table" (danh từ), nghĩa là: Bàn xoay là một loại bàn có thể quay quanh trục của nó, thường dùng trong phòng ăn hoặc phòng làm việc để dễ dàng tiếp cận các vật dụng trên bàn.

"Rotating table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rotating table" nghĩa tiếng Việt là "bàn xoay". Bàn xoay giúp dễ dàng thao tác và trình bày vật dụng.

Phát âm "Rotating table" như thế nào?

"Rotating table" có phiên âm IPA /ˈroʊˌteɪtɪŋ ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rotating table"?

Đầu bếp đã sử dụng bàn xoay để dễ dàng tiếp cận tất cả các nguyên liệu. — The chef used a rotating table to easily access all ingredients.