The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng c1 tiếng Anh là gì?

bằng c1 tiếng Anh là C1 Certificate /si1 sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ C1, chứng nhận khả năng sử dụng tiếng Anh ở trình độ cao theo Khung tham chiếu chung châu Âu.

Hình minh hoạ "bằng c1" tiếng Anh là "C1 Certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

C1 Certificate

Danh từ
/si1 sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với bằng c1 / C1 Certificate

  1. 1

    Tôi đã thi đỗ bằng C1 để làm việc tại công ty quốc tế.

    I passed the C1 Certificate to work at the international company.

  2. 2

    Việc có bằng C1 giúp tôi dễ dàng xin visa du học hơn.

    Having the C1 Certificate makes it easier for me to apply for a student visa.

Ghi chú dùng từ bằng c1

Bằng C1 là chứng chỉ trình độ cao trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'language proficiency', 'CEFR levels', 'English certification'.

Video minh hoạ bằng c1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng c1

Câu hỏi thường gặp về "bằng c1"

Bằng c1 tiếng Anh là gì?

Bằng c1 tiếng Anh là "C1 Certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ C1, chứng nhận khả năng sử dụng tiếng Anh ở trình độ cao theo Khung tham chiếu chung châu Âu.

"C1 Certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"C1 Certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng c1". Bằng C1 là chứng chỉ trình độ cao trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'language proficiency', 'CEFR levels', 'English certification'.

Phát âm "C1 Certificate" như thế nào?

"C1 Certificate" có phiên âm IPA /si1 sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "C1 Certificate"?

I passed the C1 Certificate to work at the international company. — Tôi đã thi đỗ bằng C1 để làm việc tại công ty quốc tế.