The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng gỗ tiếng Anh là gì?

Bằng gỗ tiếng Anh là Wooden /ˈwʊdn/. Làm bằng gỗ, có đặc điểm của gỗ.

Hình minh hoạ "Bằng gỗ" tiếng Anh là "Wooden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wooden

Tính từ
/ˈwʊdn/

Ví dụ câu với Bằng gỗ / Wooden

  1. 1

    Cái bàn bằng gỗ này rất chắc chắn.

    This wooden table is very sturdy.

  2. 2

    Chiếc ghế bằng gỗ trông rất đẹp.

    The wooden chair looks very nice.

Ghi chú dùng từ Bằng gỗ

Từ 'Wooden' mô tả vật làm từ gỗ. Các từ liên quan: 'wood' (gỗ), 'timber' (gỗ xẻ), 'lumber' (ván gỗ).

Video minh hoạ Bằng gỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bằng gỗ

Câu hỏi thường gặp về "Bằng gỗ"

Bằng gỗ tiếng Anh là gì?

Bằng gỗ tiếng Anh là "Wooden" (tính từ), nghĩa là: Làm bằng gỗ, có đặc điểm của gỗ.

"Wooden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wooden" nghĩa tiếng Việt là "Bằng gỗ". Từ 'Wooden' mô tả vật làm từ gỗ.

Phát âm "Wooden" như thế nào?

"Wooden" có phiên âm IPA /ˈwʊdn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wooden"?

This wooden table is very sturdy. — Cái bàn bằng gỗ này rất chắc chắn.