Tiếng Việt
Bảng biến thiên tiếng Anh là gì?
bảng biến thiên tiếng Anh là variation table /ˌvɛriˈeɪʃən ˈteɪbəl/. Bảng biến thiên là bảng thể hiện sự thay đổi của một đại lượng theo biến số khác, thường dùng trong toán học để biểu diễn hàm số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
variation table
Ví dụ câu với bảng biến thiên / variation table
- 1
Bảng biến thiên của hàm số cho thấy điểm cực trị của nó.
The variation table of the function shows its critical points.
- 2
Chúng ta cần xem bảng biến thiên để xác định khoảng đồng biến và nghịch biến.
We need to look at the variation table to determine where the function is increasing or decreasing.
Ghi chú dùng từ bảng biến thiên
Bảng biến thiên giúp phân tích đặc điểm của hàm số như cực trị, khoảng đồng biến, nghịch biến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hàm số', 'điểm cực trị', 'đạo hàm'.
Video minh hoạ bảng biến thiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng biến thiên
Câu hỏi thường gặp về "bảng biến thiên"
Bảng biến thiên tiếng Anh là gì?
Bảng biến thiên tiếng Anh là "variation table" (danh từ), nghĩa là: Bảng biến thiên là bảng thể hiện sự thay đổi của một đại lượng theo biến số khác, thường dùng trong toán học để biểu diễn hàm số.
"variation table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"variation table" nghĩa tiếng Việt là "bảng biến thiên". Bảng biến thiên giúp phân tích đặc điểm của hàm số như cực trị, khoảng đồng biến, nghịch biến.
Phát âm "variation table" như thế nào?
"variation table" có phiên âm IPA /ˌvɛriˈeɪʃən ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "variation table"?
The variation table of the function shows its critical points. — Bảng biến thiên của hàm số cho thấy điểm cực trị của nó.