The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng chính quy tiếng Anh là gì?

bằng chính quy tiếng Anh là formal degree /ˈfɔrməl dɪˈgri/. Bằng chính quy là chứng chỉ hoặc bằng cấp được cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo chính quy tại các trường học hoặc đại học.

Hình minh hoạ "bằng chính quy" tiếng Anh là "formal degree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

formal degree

Danh từ
/ˈfɔrməl dɪˈgri/

Ví dụ câu với bằng chính quy / formal degree

  1. 1

    Anh ấy đã nhận bằng chính quy sau khi tốt nghiệp đại học.

    He received his formal degree after graduating from university.

  2. 2

    Bằng chính quy thường được yêu cầu để xin việc trong các công ty lớn.

    A formal degree is often required for jobs in large companies.

Ghi chú dùng từ bằng chính quy

Bằng chính quy liên quan đến các bằng cấp chính thức như bằng cử nhân, bằng thạc sĩ, hoặc bằng tiến sĩ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diploma' (bằng cấp), 'certificate' (chứng chỉ), và 'qualification' (trình độ, bằng cấp).

Video minh hoạ bằng chính quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng chính quy

Câu hỏi thường gặp về "bằng chính quy"

Bằng chính quy tiếng Anh là gì?

Bằng chính quy tiếng Anh là "formal degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng chính quy là chứng chỉ hoặc bằng cấp được cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo chính quy tại các trường học hoặc đại học.

"formal degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"formal degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng chính quy". Bằng chính quy liên quan đến các bằng cấp chính thức như bằng cử nhân, bằng thạc sĩ, hoặc bằng tiến sĩ.

Phát âm "formal degree" như thế nào?

"formal degree" có phiên âm IPA /ˈfɔrməl dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "formal degree"?

He received his formal degree after graduating from university. — Anh ấy đã nhận bằng chính quy sau khi tốt nghiệp đại học.