Tiếng Việt
Bằng chứng cụ thể tiếng Anh là gì?
bằng chứng cụ thể tiếng Anh là concrete evidence /ˈkɒnkriːt ˈɛvɪdəns/. Chứng cứ rõ ràng, xác thực và có thể chứng minh được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concrete evidence
Ví dụ câu với bằng chứng cụ thể / concrete evidence
- 1
The police found concrete evidence at the crime scene.
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng cụ thể tại hiện trường vụ án.
- 2
Her alibi was supported by concrete evidence.
Lời khai của cô ấy được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể.
Ghi chú dùng từ bằng chứng cụ thể
Bằng chứng cụ thể là loại chứng cứ rõ ràng, có thể xác minh được. Các từ liên quan: 'proof' (bằng chứng), 'evidence' (chứng cứ), 'verification' (xác minh).
Video minh hoạ bằng chứng cụ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng chứng cụ thể
Câu hỏi thường gặp về "bằng chứng cụ thể"
Bằng chứng cụ thể tiếng Anh là gì?
Bằng chứng cụ thể tiếng Anh là "concrete evidence" (danh từ), nghĩa là: Chứng cứ rõ ràng, xác thực và có thể chứng minh được.
"concrete evidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concrete evidence" nghĩa tiếng Việt là "bằng chứng cụ thể". Bằng chứng cụ thể là loại chứng cứ rõ ràng, có thể xác minh được.
Phát âm "concrete evidence" như thế nào?
"concrete evidence" có phiên âm IPA /ˈkɒnkriːt ˈɛvɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concrete evidence"?
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng cụ thể tại hiện trường vụ án. — The police found concrete evidence at the crime scene.