The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng nghiệm tiếng Anh là gì?

chứng nghiệm tiếng Anh là empirical evidence /ɛmˈpɪrɪkəl ˈɛvɪdəns/. Bằng chứng dựa trên quan sát hoặc trải nghiệm thực tế để xác minh hoặc chứng minh điều gì đó.

Hình minh hoạ "chứng nghiệm" tiếng Anh là "empirical evidence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

empirical evidence

Danh từ
/ɛmˈpɪrɪkəl ˈɛvɪdəns/

Ví dụ câu với chứng nghiệm / empirical evidence

  1. 1

    Các nhà khoa học dựa vào chứng nghiệm để xác nhận giả thuyết của họ.

    Scientists rely on empirical evidence to verify their hypotheses.

  2. 2

    Chứng nghiệm là nền tảng của phương pháp khoa học.

    Empirical evidence is the foundation of the scientific method.

Ghi chú dùng từ chứng nghiệm

Chứng nghiệm là bằng chứng dựa trên thực tế, thường dùng trong nghiên cứu khoa học. Các từ liên quan gồm 'observation' (quan sát), 'experiment' (thí nghiệm), 'data' (dữ liệu).

Video minh hoạ chứng nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "chứng nghiệm"

Chứng nghiệm tiếng Anh là gì?

Chứng nghiệm tiếng Anh là "empirical evidence" (danh từ), nghĩa là: Bằng chứng dựa trên quan sát hoặc trải nghiệm thực tế để xác minh hoặc chứng minh điều gì đó.

"empirical evidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"empirical evidence" nghĩa tiếng Việt là "chứng nghiệm". Chứng nghiệm là bằng chứng dựa trên thực tế, thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Phát âm "empirical evidence" như thế nào?

"empirical evidence" có phiên âm IPA /ɛmˈpɪrɪkəl ˈɛvɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "empirical evidence"?

Scientists rely on empirical evidence to verify their hypotheses. — Các nhà khoa học dựa vào chứng nghiệm để xác nhận giả thuyết của họ.