Tiếng Việt
Băng cướp tiếng Anh là gì?
Băng cướp tiếng Anh là Robbery gang /ˈrɒb.ər.i ɡæŋ/. Nhóm tội phạm chuyên cướp của, thường hoạt động có tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Robbery gang
Ví dụ câu với Băng cướp / Robbery gang
- 1
Băng cướp đã bị bắt giữ sau một cuộc truy đuổi dài.
The robbery gang was caught after a long chase.
- 2
Cảnh sát đang điều tra hoạt động của băng cướp trong khu vực.
The police are investigating the activities of the robbery gang in the area.
Ghi chú dùng từ Băng cướp
Băng cướp là nhóm tội phạm hoạt động có tổ chức để thực hiện các vụ cướp. Các từ liên quan: 'criminal gang' (băng tội phạm), 'theft' (trộm cắp), 'robbery' (cướp).
Video minh hoạ Băng cướp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Băng cướp
Câu hỏi thường gặp về "Băng cướp"
Băng cướp tiếng Anh là gì?
Băng cướp tiếng Anh là "Robbery gang" (danh từ), nghĩa là: Nhóm tội phạm chuyên cướp của, thường hoạt động có tổ chức.
"Robbery gang" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Robbery gang" nghĩa tiếng Việt là "Băng cướp". Băng cướp là nhóm tội phạm hoạt động có tổ chức để thực hiện các vụ cướp.
Phát âm "Robbery gang" như thế nào?
"Robbery gang" có phiên âm IPA /ˈrɒb.ər.i ɡæŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Robbery gang"?
The robbery gang was caught after a long chase. — Băng cướp đã bị bắt giữ sau một cuộc truy đuổi dài.