The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng ca tiếng Anh là gì?

băng ca tiếng Anh là stretcher /ˈstrɛʧər/. Dụng cụ dùng để chở người bị thương hoặc gặp tai nạn, thường là băng ca.

Hình minh hoạ "băng ca" tiếng Anh là "stretcher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stretcher

Danh từ
/ˈstrɛʧər/

Ví dụ câu với băng ca / stretcher

  1. 1

    Anh ấy dùng băng ca để đưa bệnh nhân ra khỏi hiện trường.

    They used a stretcher to carry the injured person out of the accident site.

  2. 2

    Y tá đặt bệnh nhân lên băng ca để đưa vào phòng cấp cứu.

    The nurse placed the patient on the stretcher to take them to the emergency room.

Ghi chú dùng từ băng ca

Băng ca là thiết bị y tế dùng để vận chuyển người bị thương. Các thuật ngữ liên quan: 'ambulance' (xe cứu thương), 'first aid' (sơ cứu), 'emergency' (khẩn cấp).

Video minh hoạ băng ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng ca

Câu hỏi thường gặp về "băng ca"

Băng ca tiếng Anh là gì?

Băng ca tiếng Anh là "stretcher" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để chở người bị thương hoặc gặp tai nạn, thường là băng ca.

"stretcher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stretcher" nghĩa tiếng Việt là "băng ca". Băng ca là thiết bị y tế dùng để vận chuyển người bị thương.

Phát âm "stretcher" như thế nào?

"stretcher" có phiên âm IPA /ˈstrɛʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stretcher"?

They used a stretcher to carry the injured person out of the accident site. — Anh ấy dùng băng ca để đưa bệnh nhân ra khỏi hiện trường.