The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng đảo tiếng Anh là gì?

băng đảo tiếng Anh là Ice island /aɪs ˈaɪlənd/. Hòn đảo băng lớn hình thành từ các tảng băng trôi nổi trên biển.

Hình minh hoạ "băng đảo" tiếng Anh là "Ice island"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ice island

Danh từ
/aɪs ˈaɪlənd/

Ví dụ câu với băng đảo / Ice island

  1. 1

    The Arctic ice island is drifting southward.

    Hòn đảo băng Bắc Cực đang trôi về phía nam.

  2. 2

    Scientists study the melting of ice islands to understand climate change.

    Các nhà khoa học nghiên cứu sự tan chảy của các hòn đảo băng để hiểu về biến đổi khí hậu.

Ghi chú dùng từ băng đảo

Băng đảo là các khối băng lớn nổi trên biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'iceberg' (tảng băng lớn), 'glacier' (sông băng), và 'polar region' (vùng cực).

Video minh hoạ băng đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng đảo

Câu hỏi thường gặp về "băng đảo"

Băng đảo tiếng Anh là gì?

Băng đảo tiếng Anh là "Ice island" (danh từ), nghĩa là: Hòn đảo băng lớn hình thành từ các tảng băng trôi nổi trên biển.

"Ice island" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ice island" nghĩa tiếng Việt là "băng đảo". Băng đảo là các khối băng lớn nổi trên biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'iceberg' (tảng băng lớn), 'glacier' (sông băng), và 'polar region' (vùng cực).

Phát âm "Ice island" như thế nào?

"Ice island" có phiên âm IPA /aɪs ˈaɪlənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ice island"?

Hòn đảo băng Bắc Cực đang trôi về phía nam. — The Arctic ice island is drifting southward.