Tiếng Việt
Bảng điều khiển tiếng Anh là gì?
bảng điều khiển tiếng Anh là control panel /kənˈtroʊl ˈpænəl/. Bảng điều khiển là giao diện hoặc bộ phận cho phép người dùng điều chỉnh cài đặt hoặc kiểm soát thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
control panel
Ví dụ câu với bảng điều khiển / control panel
- 1
Bạn có thể thay đổi cài đặt trong bảng điều khiển của máy tính.
You can change settings in the control panel of the computer.
- 2
Bảng điều khiển của ô tô cho phép người lái điều chỉnh nhiệt độ và âm thanh.
The car's control panel allows the driver to adjust temperature and sound.
Ghi chú dùng từ bảng điều khiển
Bảng điều khiển thường liên quan đến các thiết bị điện tử hoặc hệ thống điều khiển. Các từ liên quan gồm có 'dashboard' (bảng điều khiển xe hơi), 'interface' (giao diện), 'settings' (cài đặt).
Video minh hoạ bảng điều khiển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng điều khiển
Câu hỏi thường gặp về "bảng điều khiển"
Bảng điều khiển tiếng Anh là gì?
Bảng điều khiển tiếng Anh là "control panel" (danh từ), nghĩa là: Bảng điều khiển là giao diện hoặc bộ phận cho phép người dùng điều chỉnh cài đặt hoặc kiểm soát thiết bị hoặc hệ thống.
"control panel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"control panel" nghĩa tiếng Việt là "bảng điều khiển". Bảng điều khiển thường liên quan đến các thiết bị điện tử hoặc hệ thống điều khiển.
Phát âm "control panel" như thế nào?
"control panel" có phiên âm IPA /kənˈtroʊl ˈpænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "control panel"?
You can change settings in the control panel of the computer. — Bạn có thể thay đổi cài đặt trong bảng điều khiển của máy tính.