Tiếng Việt
Điện giải đồ tiếng Anh là gì?
Điện giải đồ tiếng Anh là Electrolyte panel /ɪˈlɛktrəlaɪt ˈpænəl/. Bảng xét nghiệm đo nồng độ các chất điện giải trong máu như natri, kali, clo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrolyte panel
Ví dụ câu với Điện giải đồ / Electrolyte panel
- 1
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm điện giải đồ để kiểm tra cân bằng điện giải trong cơ thể.
The doctor ordered an electrolyte panel to check the body's electrolyte balance.
- 2
Kết quả điện giải đồ cho thấy mức natri trong máu của bệnh nhân là bình thường.
The electrolyte panel results showed the patient's sodium levels were normal.
Ghi chú dùng từ Điện giải đồ
Điện giải đồ là xét nghiệm quan trọng để đánh giá cân bằng điện giải trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'blood test' (xét nghiệm máu), 'sodium' (natri), 'potassium' (kali).
Video minh hoạ Điện giải đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điện giải đồ
Câu hỏi thường gặp về "Điện giải đồ"
Điện giải đồ tiếng Anh là gì?
Điện giải đồ tiếng Anh là "Electrolyte panel" (danh từ), nghĩa là: Bảng xét nghiệm đo nồng độ các chất điện giải trong máu như natri, kali, clo.
"Electrolyte panel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrolyte panel" nghĩa tiếng Việt là "Điện giải đồ". Điện giải đồ là xét nghiệm quan trọng để đánh giá cân bằng điện giải trong cơ thể.
Phát âm "Electrolyte panel" như thế nào?
"Electrolyte panel" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrəlaɪt ˈpænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrolyte panel"?
The doctor ordered an electrolyte panel to check the body's electrolyte balance. — Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm điện giải đồ để kiểm tra cân bằng điện giải trong cơ thể.