Tiếng Việt
Cửa 4 cánh tiếng Anh là gì?
Cửa 4 cánh tiếng Anh là four-panel door /fɔːr ˈpænəl dɔːr/. Cửa gồm bốn cánh mở ra, thường dùng trong các công trình lớn hoặc nhà cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
four-panel door
Ví dụ câu với Cửa 4 cánh / four-panel door
- 1
The grand hall was entered through a four-panel door.
Căn phòng lớn được vào qua cửa 4 cánh.
- 2
They replaced the old four-panel door with a modern sliding door.
Họ đã thay cửa 4 cánh cũ bằng cửa trượt hiện đại.
Ghi chú dùng từ Cửa 4 cánh
Cửa 4 cánh là loại cửa gồm bốn phần mở ra, thường thấy trong kiến trúc cổ điển hoặc các tòa nhà lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'door' (cửa), 'panel' (cánh cửa), 'hinge' (bản lề).
Video minh hoạ Cửa 4 cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa 4 cánh
Câu hỏi thường gặp về "Cửa 4 cánh"
Cửa 4 cánh tiếng Anh là gì?
Cửa 4 cánh tiếng Anh là "four-panel door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa gồm bốn cánh mở ra, thường dùng trong các công trình lớn hoặc nhà cổ.
"four-panel door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"four-panel door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa 4 cánh". Cửa 4 cánh là loại cửa gồm bốn phần mở ra, thường thấy trong kiến trúc cổ điển hoặc các tòa nhà lớn.
Phát âm "four-panel door" như thế nào?
"four-panel door" có phiên âm IPA /fɔːr ˈpænəl dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "four-panel door"?
Căn phòng lớn được vào qua cửa 4 cánh. — The grand hall was entered through a four-panel door.