Tiếng Việt
Đục lỗ tiếng Anh là gì?
đục lỗ tiếng Anh là punch a hole /pʌnʧ ə hoʊl/. Đục lỗ là hành động tạo ra lỗ trên một vật thể bằng dụng cụ hoặc phương pháp thích hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
punch a hole
Ví dụ câu với đục lỗ / punch a hole
- 1
Tôi đã đục lỗ vào tấm bìa để làm thẻ tên.
I punched a hole in the cardboard to make a name tag.
- 2
Anh ấy đục lỗ trên giấy để treo các tấm thẻ.
He punched holes in the paper to hang the cards.
Ghi chú dùng từ đục lỗ
Đục lỗ là hành động dùng dụng cụ để tạo lỗ. Các từ liên quan: 'drill' (khoan), 'perforate' (xuyên thủng), 'pierce' (đục thủng).
Video minh hoạ đục lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đục lỗ
Câu hỏi thường gặp về "đục lỗ"
Đục lỗ tiếng Anh là gì?
Đục lỗ tiếng Anh là "punch a hole" (động từ), nghĩa là: Đục lỗ là hành động tạo ra lỗ trên một vật thể bằng dụng cụ hoặc phương pháp thích hợp.
"punch a hole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"punch a hole" nghĩa tiếng Việt là "đục lỗ". Đục lỗ là hành động dùng dụng cụ để tạo lỗ.
Phát âm "punch a hole" như thế nào?
"punch a hole" có phiên âm IPA /pʌnʧ ə hoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "punch a hole"?
I punched a hole in the cardboard to make a name tag. — Tôi đã đục lỗ vào tấm bìa để làm thẻ tên.