Tiếng Việt
Mõ tiếng Anh là gì?
mõ tiếng Anh là wooden gong /ˈwʊdən ɡɒŋ/. Cái mõ làm bằng gỗ, thường dùng trong các nghi lễ hoặc để tạo âm thanh trong các buổi biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden gong
Ví dụ câu với mõ / wooden gong
- 1
Trẻ em chơi mõ trong lễ hội truyền thống.
Children played the wooden gong during the traditional festival.
- 2
Âm thanh của mõ vang vọng khắp làng.
The sound of the wooden gong echoed throughout the village.
Ghi chú dùng từ mõ
Mõ bằng gỗ là loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nhạc cụ như trống, đàn tranh, và sáo.
Video minh hoạ mõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mõ
Câu hỏi thường gặp về "mõ"
Mõ tiếng Anh là gì?
Mõ tiếng Anh là "wooden gong" (danh từ), nghĩa là: Cái mõ làm bằng gỗ, thường dùng trong các nghi lễ hoặc để tạo âm thanh trong các buổi biểu diễn.
"wooden gong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden gong" nghĩa tiếng Việt là "mõ". Mõ bằng gỗ là loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nhạc cụ như trống, đàn tranh, và sáo.
Phát âm "wooden gong" như thế nào?
"wooden gong" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ɡɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden gong"?
Children played the wooden gong during the traditional festival. — Trẻ em chơi mõ trong lễ hội truyền thống.