The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng khoa học tiếng Anh là gì?

bằng khoa học tiếng Anh là bachelor of science /ˈbæʧələr ʌv ˈsaɪəns/. Bằng cử nhân khoa học, chứng chỉ đại học trong lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.

Hình minh hoạ "bằng khoa học" tiếng Anh là "bachelor of science"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bachelor of science

Danh từ
/ˈbæʧələr ʌv ˈsaɪəns/

Ví dụ câu với bằng khoa học / bachelor of science

  1. 1

    He earned his bachelor of science in biology from a reputable university.

    Anh ấy đã lấy bằng cử nhân khoa học về sinh học từ một trường đại học danh tiếng.

  2. 2

    She is pursuing a bachelor of science degree in computer engineering.

    Cô ấy đang theo học bằng cử nhân khoa học về kỹ thuật máy tính.

Ghi chú dùng từ bằng khoa học

Bằng khoa học là bằng cấp đại học trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'bachelor's degree' (bằng cử nhân), 'master's degree' (bằng thạc sĩ), 'doctoral degree' (bằng tiến sĩ).

Video minh hoạ bằng khoa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng khoa học

Câu hỏi thường gặp về "bằng khoa học"

Bằng khoa học tiếng Anh là gì?

Bằng khoa học tiếng Anh là "bachelor of science" (danh từ), nghĩa là: Bằng cử nhân khoa học, chứng chỉ đại học trong lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.

"bachelor of science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bachelor of science" nghĩa tiếng Việt là "bằng khoa học". Bằng khoa học là bằng cấp đại học trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.

Phát âm "bachelor of science" như thế nào?

"bachelor of science" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bachelor of science"?

Anh ấy đã lấy bằng cử nhân khoa học về sinh học từ một trường đại học danh tiếng. — He earned his bachelor of science in biology from a reputable university.