Tiếng Việt
Bom thư tiếng Anh là gì?
bom thư tiếng Anh là letter bomb /ˈlɛtə bɒm/. Bom thư là một loại vũ khí gửi qua thư, nhằm gây sát thương hoặc phá hoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
letter bomb
Ví dụ câu với bom thư / letter bomb
- 1
Anh ấy đã nhận được một bom thư đe dọa qua thư điện tử.
He received a threatening letter bomb via email.
- 2
Cảnh sát đã phát hiện một bom thư trong bưu kiện gửi đến tòa nhà chính.
The police found a letter bomb in the package sent to the main building.
Ghi chú dùng từ bom thư
Bom thư là loại vũ khí gửi qua thư nhằm gây hại. Các thuật ngữ liên quan: 'explosive device' (thiết bị nổ), 'mail bomb' (bom gửi qua thư), 'threatening letter' (thư đe dọa).
Video minh hoạ bom thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bom thư
Câu hỏi thường gặp về "bom thư"
Bom thư tiếng Anh là gì?
Bom thư tiếng Anh là "letter bomb" (danh từ), nghĩa là: Bom thư là một loại vũ khí gửi qua thư, nhằm gây sát thương hoặc phá hoại.
"letter bomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"letter bomb" nghĩa tiếng Việt là "bom thư". Bom thư là loại vũ khí gửi qua thư nhằm gây hại.
Phát âm "letter bomb" như thế nào?
"letter bomb" có phiên âm IPA /ˈlɛtə bɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "letter bomb"?
He received a threatening letter bomb via email. — Anh ấy đã nhận được một bom thư đe dọa qua thư điện tử.