Tiếng Việt
Chữ x tiếng Anh là gì?
chữ x tiếng Anh là letter x /ˈlɛtər ɛks/. Chữ cái 'x', ký hiệu trong bảng chữ cái Latin dùng để biểu thị âm hoặc ký hiệu toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
letter x
Ví dụ câu với chữ x / letter x
- 1
Trong từ 'x', chữ 'x' đại diện cho một biến số trong toán học.
In the word 'x', the letter 'x' represents a variable in mathematics.
- 2
Chữ 'x' thường được sử dụng để ký hiệu một điểm trong đồ thị.
The letter 'x' is often used to denote a point on a graph.
Ghi chú dùng từ chữ x
Chữ x là một trong 26 chữ cái của bảng chữ cái Latin, thường dùng trong toán học và ngôn ngữ để biểu thị biến số hoặc ký hiệu. Các từ liên quan: 'variable' (biến số), 'symbol' (ký hiệu), 'alphabet' (bảng chữ cái).
Video minh hoạ chữ x
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ x
Câu hỏi thường gặp về "chữ x"
Chữ x tiếng Anh là gì?
Chữ x tiếng Anh là "letter x" (danh từ), nghĩa là: Chữ cái 'x', ký hiệu trong bảng chữ cái Latin dùng để biểu thị âm hoặc ký hiệu toán học.
"letter x" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"letter x" nghĩa tiếng Việt là "chữ x". Chữ x là một trong 26 chữ cái của bảng chữ cái Latin, thường dùng trong toán học và ngôn ngữ để biểu thị biến số hoặc ký hiệu.
Phát âm "letter x" như thế nào?
"letter x" có phiên âm IPA /ˈlɛtər ɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "letter x"?
In the word 'x', the letter 'x' represents a variable in mathematics. — Trong từ 'x', chữ 'x' đại diện cho một biến số trong toán học.