The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở LC tiếng Anh là gì?

Mở LC tiếng Anh là Open letter of credit /ˈoʊpən ˈlɛtər əv ˈkrɛdɪt/. Chữ thư tín dụng mở, là một loại thư tín dụng do ngân hàng phát hành để đảm bảo thanh toán cho người bán khi người mua đáp ứng các điều kiện đã thỏa thuận.

Hình minh hoạ "Mở LC" tiếng Anh là "Open letter of credit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Open letter of credit

Động từ
/ˈoʊpən ˈlɛtər əv ˈkrɛdɪt/

Ví dụ câu với Mở LC / Open letter of credit

  1. 1

    Người nhập khẩu đã mở LC để đảm bảo thanh toán cho nhà cung cấp.

    The importer opened an LC to guarantee payment to the supplier.

  2. 2

    Người bán yêu cầu người mua mở LC trước khi giao hàng.

    The seller requested the buyer to open an LC before delivery.

Ghi chú dùng từ Mở LC

LC (Letter of Credit) là thư tín dụng, một công cụ tài chính quan trọng trong thương mại quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Bank Guarantee' (Bảo lãnh ngân hàng), 'Trade Finance' (Tài chính thương mại), 'Documentary Credit' (Tín dụng thư từ).

Video minh hoạ Mở LC

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mở LC

Câu hỏi thường gặp về "Mở LC"

Mở LC tiếng Anh là gì?

Mở LC tiếng Anh là "Open letter of credit" (động từ), nghĩa là: Chữ thư tín dụng mở, là một loại thư tín dụng do ngân hàng phát hành để đảm bảo thanh toán cho người bán khi người mua đáp ứng các điều kiện đã thỏa thuận.

"Open letter of credit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Open letter of credit" nghĩa tiếng Việt là "Mở LC". LC (Letter of Credit) là thư tín dụng, một công cụ tài chính quan trọng trong thương mại quốc tế.

Phát âm "Open letter of credit" như thế nào?

"Open letter of credit" có phiên âm IPA /ˈoʊpən ˈlɛtər əv ˈkrɛdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Open letter of credit"?

The importer opened an LC to guarantee payment to the supplier. — Người nhập khẩu đã mở LC để đảm bảo thanh toán cho nhà cung cấp.