Tiếng Việt
Bảng mã tiếng Anh là gì?
bảng mã tiếng Anh là code table /koʊd ˈteɪbl/. Bảng mã là một bảng chứa các ký hiệu hoặc mã dùng để mã hóa dữ liệu hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
code table
Ví dụ câu với bảng mã / code table
- 1
Bảng mã ASCII được sử dụng để biểu diễn ký tự trong máy tính.
The ASCII code table is used to represent characters in computers.
- 2
Chúng tôi đã tra cứu bảng mã để hiểu các ký hiệu trong tài liệu.
We looked up the code table to understand the symbols in the document.
Ghi chú dùng từ bảng mã
Bảng mã giúp chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã để dễ lưu trữ hoặc truyền tải. Các thuật ngữ liên quan: 'encoding' (mã hóa), 'character set' (bộ ký tự), 'cipher' (mật mã).
Video minh hoạ bảng mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng mã
Câu hỏi thường gặp về "bảng mã"
Bảng mã tiếng Anh là gì?
Bảng mã tiếng Anh là "code table" (danh từ), nghĩa là: Bảng mã là một bảng chứa các ký hiệu hoặc mã dùng để mã hóa dữ liệu hoặc thông tin.
"code table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"code table" nghĩa tiếng Việt là "bảng mã". Bảng mã giúp chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã để dễ lưu trữ hoặc truyền tải.
Phát âm "code table" như thế nào?
"code table" có phiên âm IPA /koʊd ˈteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "code table"?
The ASCII code table is used to represent characters in computers. — Bảng mã ASCII được sử dụng để biểu diễn ký tự trong máy tính.