The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xúc động tiếng Anh là gì?

xúc động tiếng Anh là touching /ˈtʌʧɪŋ/. Tình cảm, gây xúc động mạnh mẽ, làm rung động trái tim.

Hình minh hoạ "xúc động" tiếng Anh là "touching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

touching

Danh từ
/ˈtʌʧɪŋ/

Ví dụ câu với xúc động / touching

  1. 1

    Bài hát đó thật xúc động và làm tôi rơi nước mắt.

    That song was so touching it made me cry.

  2. 2

    Phim kể về câu chuyện xúc động của một gia đình nghèo.

    The film tells a touching story of a poor family.

Ghi chú dùng từ xúc động

Xúc động là tính từ mô tả cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm xúc sâu sắc. Các từ liên quan: cảm động (moved), cảm xúc (emotion), rung động (stir).

Video minh hoạ xúc động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xúc động

Câu hỏi thường gặp về "xúc động"

Xúc động tiếng Anh là gì?

Xúc động tiếng Anh là "touching" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm, gây xúc động mạnh mẽ, làm rung động trái tim.

"touching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"touching" nghĩa tiếng Việt là "xúc động". Xúc động là tính từ mô tả cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm xúc sâu sắc.

Phát âm "touching" như thế nào?

"touching" có phiên âm IPA /ˈtʌʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "touching"?

That song was so touching it made me cry. — Bài hát đó thật xúc động và làm tôi rơi nước mắt.