Tiếng Việt
Bảng phụ tiếng Anh là gì?
bảng phụ tiếng Anh là small board /smɔːl bɔːrd/. Bảng nhỏ dùng để ghi chú hoặc trình bày thông tin phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small board
Ví dụ câu với bảng phụ / small board
- 1
Bạn có thể viết ghi chú trên bảng phụ để dễ nhớ hơn.
You can write notes on the small board to remember better.
- 2
Giáo viên dán các thông báo quan trọng lên bảng phụ.
The teacher posted important notices on the small board.
Ghi chú dùng từ bảng phụ
Bảng phụ là loại bảng nhỏ, thường dùng trong lớp học hoặc văn phòng để ghi chú. Các từ liên quan: 'whiteboard' (bảng trắng), 'notice board' (bảng thông báo), 'chalkboard' (bảng đen).
Video minh hoạ bảng phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng phụ
Câu hỏi thường gặp về "bảng phụ"
Bảng phụ tiếng Anh là gì?
Bảng phụ tiếng Anh là "small board" (danh từ), nghĩa là: Bảng nhỏ dùng để ghi chú hoặc trình bày thông tin phụ.
"small board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small board" nghĩa tiếng Việt là "bảng phụ". Bảng phụ là loại bảng nhỏ, thường dùng trong lớp học hoặc văn phòng để ghi chú.
Phát âm "small board" như thế nào?
"small board" có phiên âm IPA /smɔːl bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small board"?
You can write notes on the small board to remember better. — Bạn có thể viết ghi chú trên bảng phụ để dễ nhớ hơn.