Tiếng Việt
Bảng kê tiếng Anh là gì?
bảng kê tiếng Anh là list /lɪst/. Danh sách các mục hoặc mục lục được sắp xếp theo thứ tự để dễ dàng xem xét hoặc tham khảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
list
Ví dụ câu với bảng kê / list
- 1
Tôi đã xem danh sách các sách trong thư viện.
I checked the list of books in the library.
- 2
Bạn có thể gửi danh sách các món ăn hôm nay không?
Can you send the list of today's dishes?
Ghi chú dùng từ bảng kê
Bảng kê là danh sách các mục được sắp xếp rõ ràng. Các từ liên quan: 'inventory' (bảng kiểm kê), 'catalog' (danh mục), 'register' (đăng ký).
Video minh hoạ bảng kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng kê
- bảng kê khaideclaration
- bảng kê chi phíexpense report
- bảng kê công nợsummary sheet of accounts payable and receivable
- bảng kê hóa đơninvoice list
- bảng kê lâm sảnlist of forest products
- bảng kê chi tiếtdetailed list
- bảng kê chứng từdocument list
- bảng kê đính kèmattached list
- bảng kê hàng hóainventory list
- bảng kê thanh toánpayment list
- bảng kê đính kèm hóa đơnsupporting statement
- kêto prop up
Câu hỏi thường gặp về "bảng kê"
Bảng kê tiếng Anh là gì?
Bảng kê tiếng Anh là "list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mục hoặc mục lục được sắp xếp theo thứ tự để dễ dàng xem xét hoặc tham khảo.
"list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"list" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê". Bảng kê là danh sách các mục được sắp xếp rõ ràng.
Phát âm "list" như thế nào?
"list" có phiên âm IPA /lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "list"?
I checked the list of books in the library. — Tôi đã xem danh sách các sách trong thư viện.