Tiếng Việt
Bảng đá tiếng Anh là gì?
bảng đá tiếng Anh là Stone slab /stoʊn slæb/. Miếng đá lớn dùng làm bảng hoặc tấm chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stone slab
Ví dụ câu với bảng đá / Stone slab
- 1
Chúng tôi đã đặt một bảng đá lớn ở lối đi để hướng dẫn khách.
We placed a large stone slab at the entrance to guide visitors.
- 2
Bảng đá trên mộ được chạm khắc tinh xảo.
The stone slab on the tomb is intricately carved.
Ghi chú dùng từ bảng đá
Bảng đá là tấm đá lớn dùng làm bảng hoặc tấm chắn. Các từ liên quan: 'đá', 'bảng', 'tấm đá'.
Video minh hoạ bảng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng đá
Câu hỏi thường gặp về "bảng đá"
Bảng đá tiếng Anh là gì?
Bảng đá tiếng Anh là "Stone slab" (danh từ), nghĩa là: Miếng đá lớn dùng làm bảng hoặc tấm chắn.
"Stone slab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stone slab" nghĩa tiếng Việt là "bảng đá". Bảng đá là tấm đá lớn dùng làm bảng hoặc tấm chắn.
Phát âm "Stone slab" như thế nào?
"Stone slab" có phiên âm IPA /stoʊn slæb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stone slab"?
We placed a large stone slab at the entrance to guide visitors. — Chúng tôi đã đặt một bảng đá lớn ở lối đi để hướng dẫn khách.