The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng ra đa tiếng Anh là gì?

bảng ra đa tiếng Anh là radar display /ˈreɪˌdɑːr dɪsˈpleɪ/. Thiết bị hiển thị dữ liệu radar, dùng để quan sát và theo dõi mục tiêu từ xa.

Hình minh hoạ "bảng ra đa" tiếng Anh là "radar display"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

radar display

Danh từ
/ˈreɪˌdɑːr dɪsˈpleɪ/

Ví dụ câu với bảng ra đa / radar display

  1. 1

    Bảng ra đa giúp phi công xác định vị trí của các máy bay khác trong khu vực.

    The radar display helps pilots identify the location of other aircraft in the area.

  2. 2

    Trong trận chiến, bảng ra đa cung cấp thông tin quan trọng về vị trí của kẻ địch.

    During the battle, the radar display provided crucial information about enemy positions.

Ghi chú dùng từ bảng ra đa

Bảng ra đa là thiết bị hiển thị dữ liệu radar, dùng để theo dõi mục tiêu từ xa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radar' (radar), 'display' (hiển thị), 'tracking' (theo dõi), 'detection' (phát hiện).

Video minh hoạ bảng ra đa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng ra đa

Câu hỏi thường gặp về "bảng ra đa"

Bảng ra đa tiếng Anh là gì?

Bảng ra đa tiếng Anh là "radar display" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hiển thị dữ liệu radar, dùng để quan sát và theo dõi mục tiêu từ xa.

"radar display" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"radar display" nghĩa tiếng Việt là "bảng ra đa". Bảng ra đa là thiết bị hiển thị dữ liệu radar, dùng để theo dõi mục tiêu từ xa.

Phát âm "radar display" như thế nào?

"radar display" có phiên âm IPA /ˈreɪˌdɑːr dɪsˈpleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "radar display"?

The radar display helps pilots identify the location of other aircraft in the area. — Bảng ra đa giúp phi công xác định vị trí của các máy bay khác trong khu vực.