Tiếng Việt
Hiển thị tiếng Anh là gì?
hiển thị tiếng Anh là display /dɪˈspleɪ/. Hiển thị là hành động trình bày hoặc cho thấy thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu trên một màn hình hoặc bề mặt khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
display
Ví dụ câu với hiển thị / display
- 1
Máy tính của tôi hiển thị các tệp mới nhất.
My computer displays the latest files.
- 2
Bạn có thể chỉnh sửa cài đặt hiển thị trên điện thoại của mình.
You can adjust the display settings on your phone.
Ghi chú dùng từ hiển thị
Hiển thị thường liên quan đến việc trình bày thông tin trên màn hình. Các từ liên quan gồm 'show' (cho xem), 'exhibit' (triển lãm), và 'present' (trình bày).
Video minh hoạ hiển thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiển thị
Câu hỏi thường gặp về "hiển thị"
Hiển thị tiếng Anh là gì?
Hiển thị tiếng Anh là "display" (động từ), nghĩa là: Hiển thị là hành động trình bày hoặc cho thấy thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu trên một màn hình hoặc bề mặt khác.
"display" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"display" nghĩa tiếng Việt là "hiển thị". Hiển thị thường liên quan đến việc trình bày thông tin trên màn hình.
Phát âm "display" như thế nào?
"display" có phiên âm IPA /dɪˈspleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "display"?
My computer displays the latest files. — Máy tính của tôi hiển thị các tệp mới nhất.