Tiếng Việt
Bằng sơ cấp tiếng Anh là gì?
bằng sơ cấp tiếng Anh là primary degree /ˈpraɪˌmɛri dɪˈgri/. Bằng sơ cấp là bằng cấp ban đầu, thường dành cho người mới bắt đầu học hoặc có trình độ thấp trong một lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primary degree
Ví dụ câu với bằng sơ cấp / primary degree
- 1
Anh ấy đã nhận bằng sơ cấp về quản trị kinh doanh.
He obtained a primary degree in business administration.
- 2
Sinh viên cần có bằng sơ cấp để bắt đầu học cao hơn.
Students need a primary degree to pursue higher education.
Ghi chú dùng từ bằng sơ cấp
Bằng sơ cấp là cấp độ đầu tiên trong hệ thống giáo dục hoặc đào tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bằng trung cấp' (intermediate degree), 'bằng cao cấp' (advanced degree), và 'bằng đại học' (bachelor's degree).
Video minh hoạ bằng sơ cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng sơ cấp
Câu hỏi thường gặp về "bằng sơ cấp"
Bằng sơ cấp tiếng Anh là gì?
Bằng sơ cấp tiếng Anh là "primary degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng sơ cấp là bằng cấp ban đầu, thường dành cho người mới bắt đầu học hoặc có trình độ thấp trong một lĩnh vực.
"primary degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primary degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng sơ cấp". Bằng sơ cấp là cấp độ đầu tiên trong hệ thống giáo dục hoặc đào tạo.
Phát âm "primary degree" như thế nào?
"primary degree" có phiên âm IPA /ˈpraɪˌmɛri dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primary degree"?
He obtained a primary degree in business administration. — Anh ấy đã nhận bằng sơ cấp về quản trị kinh doanh.