The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng số xe hơi tiếng Anh là gì?

bảng số xe hơi tiếng Anh là car license plate /kɑː ˈlaɪsəns pleɪt/. Biển số xe ô tô, dùng để nhận diện phương tiện giao thông trên đường.

Hình minh hoạ "bảng số xe hơi" tiếng Anh là "car license plate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

car license plate

Danh từ
/kɑː ˈlaɪsəns pleɪt/

Ví dụ câu với bảng số xe hơi / car license plate

  1. 1

    Tôi đã nhìn thấy bảng số xe mới của anh ấy trên đường.

    I saw his new car license plate on the street.

  2. 2

    Bạn có thể cho tôi biết bảng số xe của chiếc xe đó không?

    Can you tell me the car license plate of that vehicle?

Ghi chú dùng từ bảng số xe hơi

Bảng số xe hơi là biển số đăng ký của xe ô tô, giúp nhận diện phương tiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'license', 'registration', 'plate'.

Video minh hoạ bảng số xe hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng số xe hơi

Câu hỏi thường gặp về "bảng số xe hơi"

Bảng số xe hơi tiếng Anh là gì?

Bảng số xe hơi tiếng Anh là "car license plate" (danh từ), nghĩa là: Biển số xe ô tô, dùng để nhận diện phương tiện giao thông trên đường.

"car license plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"car license plate" nghĩa tiếng Việt là "bảng số xe hơi". Bảng số xe hơi là biển số đăng ký của xe ô tô, giúp nhận diện phương tiện.

Phát âm "car license plate" như thế nào?

"car license plate" có phiên âm IPA /kɑː ˈlaɪsəns pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "car license plate"?

I saw his new car license plate on the street. — Tôi đã nhìn thấy bảng số xe mới của anh ấy trên đường.