Tiếng Việt
Bằng sức ai tiếng Anh là gì?
bằng sức ai tiếng Anh là Through effort /θruː ˈɛfət/. Thông qua nỗ lực của ai đó để đạt được điều gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Through effort
Ví dụ câu với bằng sức ai / Through effort
- 1
Anh ấy đã thành công bằng sức của chính mình.
He succeeded through his own effort.
- 2
Chúng ta có thể đạt được mục tiêu bằng sức của mình.
We can achieve our goals through effort.
Ghi chú dùng từ bằng sức ai
Cụm từ này thể hiện việc đạt được điều gì đó nhờ vào nỗ lực cá nhân. Các từ liên quan: 'effort' (nỗ lực), 'try' (cố gắng), 'perseverance' (kiên trì).
Video minh hoạ bằng sức ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng sức ai
Câu hỏi thường gặp về "bằng sức ai"
Bằng sức ai tiếng Anh là gì?
Bằng sức ai tiếng Anh là "Through effort" (cụm từ), nghĩa là: Thông qua nỗ lực của ai đó để đạt được điều gì.
"Through effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Through effort" nghĩa tiếng Việt là "bằng sức ai". Cụm từ này thể hiện việc đạt được điều gì đó nhờ vào nỗ lực cá nhân.
Phát âm "Through effort" như thế nào?
"Through effort" có phiên âm IPA /θruː ˈɛfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Through effort"?
He succeeded through his own effort. — Anh ấy đã thành công bằng sức của chính mình.