Tiếng Việt
Ra sức tiếng Anh là gì?
ra sức tiếng Anh là Exert effort /ɪɡˈzɜrt ˈɛfərt/. Cố gắng hết sức để làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exert effort
Ví dụ câu với ra sức / Exert effort
- 1
Anh ấy ra sức học để thi đỗ.
He exerted effort to pass the exam.
- 2
Cô ấy ra sức giúp đỡ bạn bè.
She exerted effort to help her friends.
Ghi chú dùng từ ra sức
Ra sức là cố gắng hết mức. Các từ liên quan: cố gắng (try), nỗ lực (effort), cố gắng hết sức (do one's best).
Video minh hoạ ra sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra sức
Câu hỏi thường gặp về "ra sức"
Ra sức tiếng Anh là gì?
Ra sức tiếng Anh là "Exert effort" (cụm từ), nghĩa là: Cố gắng hết sức để làm gì đó.
"Exert effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exert effort" nghĩa tiếng Việt là "ra sức". Ra sức là cố gắng hết mức.
Phát âm "Exert effort" như thế nào?
"Exert effort" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɜrt ˈɛfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exert effort"?
He exerted effort to pass the exam. — Anh ấy ra sức học để thi đỗ.