Tiếng Việt
Cật sức tiếng Anh là gì?
cật sức tiếng Anh là exert all effort /ɪɡˈzɜːrt ɔːl ˈɛfərt/. Cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exert all effort
Ví dụ câu với cật sức / exert all effort
- 1
Anh ấy cật sức làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.
He exerted all effort to finish the project on time.
- 2
Chúng ta cần cật sức để vượt qua thử thách này.
We need to exert all effort to overcome this challenge.
Ghi chú dùng từ cật sức
Cật sức là hành động cố gắng hết sức. Các từ liên quan: cố gắng (try), nỗ lực (effort), quyết tâm (determination).
Video minh hoạ cật sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cật sức
Câu hỏi thường gặp về "cật sức"
Cật sức tiếng Anh là gì?
Cật sức tiếng Anh là "exert all effort" (động từ), nghĩa là: Cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.
"exert all effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exert all effort" nghĩa tiếng Việt là "cật sức". Cật sức là hành động cố gắng hết sức.
Phát âm "exert all effort" như thế nào?
"exert all effort" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɜːrt ɔːl ˈɛfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exert all effort"?
He exerted all effort to finish the project on time. — Anh ấy cật sức làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.