Tiếng Việt
Giải vây tiếng Anh là gì?
giải vây tiếng Anh là relief effort /rɪˈliːf ˈɛfərt/. Nỗ lực cứu trợ nhằm giúp đỡ những người gặp khó khăn hoặc trong tình trạng khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relief effort
Ví dụ câu với giải vây / relief effort
- 1
Các đội cứu hộ đã thực hiện nỗ lực giải vây sau trận lũ lụt.
Rescue teams carried out a relief effort after the flood.
- 2
Chương trình viện trợ quốc tế nhằm hỗ trợ các nạn nhân của chiến tranh.
International aid programs aim to support war victims.
Ghi chú dùng từ giải vây
Giải vây là hoạt động cứu trợ khẩn cấp để giúp đỡ những người gặp khó khăn. Các thuật ngữ liên quan: cứu trợ (relief), cứu hộ (rescue), viện trợ (aid).
Video minh hoạ giải vây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải vây
Câu hỏi thường gặp về "giải vây"
Giải vây tiếng Anh là gì?
Giải vây tiếng Anh là "relief effort" (danh từ), nghĩa là: Nỗ lực cứu trợ nhằm giúp đỡ những người gặp khó khăn hoặc trong tình trạng khẩn cấp.
"relief effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relief effort" nghĩa tiếng Việt là "giải vây". Giải vây là hoạt động cứu trợ khẩn cấp để giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Phát âm "relief effort" như thế nào?
"relief effort" có phiên âm IPA /rɪˈliːf ˈɛfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relief effort"?
Rescue teams carried out a relief effort after the flood. — Các đội cứu hộ đã thực hiện nỗ lực giải vây sau trận lũ lụt.