Tiếng Việt
Nỗ lực tiếng Anh là gì?
nỗ lực tiếng Anh là make an effort /meɪk ən ˈɛfərt/. Sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make an effort
Ví dụ câu với nỗ lực / make an effort
- 1
Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
He made a great effort to finish the project on time.
- 2
Chúng ta cần nỗ lực hơn nữa để thành công.
We need to make more effort to succeed.
Ghi chú dùng từ nỗ lực
Nỗ lực thể hiện sự cố gắng để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: cố gắng (try), cố gắng hết sức (do one's best), thành công (success).
Video minh hoạ nỗ lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nỗ lực
Câu hỏi thường gặp về "nỗ lực"
Nỗ lực tiếng Anh là gì?
Nỗ lực tiếng Anh là "make an effort" (danh từ), nghĩa là: Sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu.
"make an effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make an effort" nghĩa tiếng Việt là "nỗ lực". Nỗ lực thể hiện sự cố gắng để đạt mục tiêu.
Phát âm "make an effort" như thế nào?
"make an effort" có phiên âm IPA /meɪk ən ˈɛfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make an effort"?
He made a great effort to finish the project on time. — Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.