Tiếng Việt
Bằng tiểu học tiếng Anh là gì?
bằng tiểu học tiếng Anh là certificate of primary education /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈpraɪˌmɛri ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Chứng chỉ tốt nghiệp tiểu học, xác nhận đã hoàn thành cấp học này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of primary education
Ví dụ câu với bằng tiểu học / certificate of primary education
- 1
He received his certificate of primary education after finishing elementary school.
Anh ấy nhận bằng tiểu học sau khi hoàn thành tiểu học.
- 2
The certificate of primary education is required for admission to secondary school.
Chứng chỉ tiểu học cần thiết để nhập học trung học.
Ghi chú dùng từ bằng tiểu học
Bằng tiểu học là giấy chứng nhận hoàn thành cấp tiểu học. Các từ liên quan: 'elementary school' (trường tiểu học), 'graduation' (tốt nghiệp), 'diploma' (bằng cấp).
Video minh hoạ bằng tiểu học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng tiểu học
Câu hỏi thường gặp về "bằng tiểu học"
Bằng tiểu học tiếng Anh là gì?
Bằng tiểu học tiếng Anh là "certificate of primary education" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ tốt nghiệp tiểu học, xác nhận đã hoàn thành cấp học này.
"certificate of primary education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of primary education" nghĩa tiếng Việt là "bằng tiểu học". Bằng tiểu học là giấy chứng nhận hoàn thành cấp tiểu học.
Phát âm "certificate of primary education" như thế nào?
"certificate of primary education" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈpraɪˌmɛri ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of primary education"?
Anh ấy nhận bằng tiểu học sau khi hoàn thành tiểu học. — He received his certificate of primary education after finishing elementary school.